请输入您要查询的越南语单词:
单词
tát
释义
tát
打嘴 <打嘴巴。>
掴; 掌 <用巴掌打。>
掴 <'掴'(guāi)的又音。>
耳光 <用手打在耳朵附近的部位叫打耳光。也说耳光子。>
汲 <从下往上打水。>
随便看
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
góc chết
góc chụp ảnh
góc cạnh
góc cầu
góc hình nhị diện
góc hình quạt
góc khúc tuyến
góc khúc xạ
góc kề
góc lõm
góc lập thể
góc lệch
góc lệch địa bàn
góc lồi
góc mặt phẳng
góc ngoài
góc ngắm
góc ngắm chiều cao
góc nhà
góc nhìn
góc nhìn xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 16:34:02