请输入您要查询的越南语单词:
单词
tát
释义
tát
打嘴 <打嘴巴。>
掴; 掌 <用巴掌打。>
掴 <'掴'(guāi)的又音。>
耳光 <用手打在耳朵附近的部位叫打耳光。也说耳光子。>
汲 <从下往上打水。>
随便看
đứng thế chân vạc
đứng thứ nhất
đứng trang nghiêm
đứng trước
đứng trước gian nguy
đứng tuổi
đứng tên
đứng vào hàng ngũ
đứng vững
đứng vững được
đứng yên
đứng được
đứng đầu
đứng đầu bảng
đứng đầu sóng ngọn gió
đứng đắn
đứng đờ người ra
đứng đợi
đứng ỳ tại chỗ
đứt
đứt cầu dao
đứt gan đứt ruột
đứt gánh
đứt gãy
đứt gãy địa tầng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:53:52