请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống sét
释义
chống sét
防锈 <防止铁构件或设备形成氧化铁的表面保护:可以用涂敷、表面处理、电镀、化学药品、阴极防锈处理或其他方法来达到。>
随便看
người lắm bệnh
người lắm điều
người lọc lõi
người lỗi lạc
người lớn
người lớn tuổi
người lớn và trẻ em
người lờ đờ
người lừa gạt
người lực lưỡng
người mai mối
người mai phục
người mang mầm bệnh
người minh mẫn
người miền bắc
người mua
người mua bảo hiểm
người mua gánh bán bưng
người mua quan bán tước
người mát
người máy
người mê bài bạc
người mê bóng
người mê cờ
người mê kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 15:23:55