请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu
释义
cấu
掐 <用指甲按; 用拇指和另一个指头使劲捏或截断。>
cấu vài cái có thể hết ngứa.
掐两下也可以止痒。
抓 <人用指甲或带齿的东西或动物用爪在物体上划过。>
随便看
họ Chưởng
họ Chấp
họ Chất
học hỏi
học hỏi kinh nghiệm
học hội
họ Chủ
họ Chủng
họ Chủ Phụ
họ Chử
học khoa
học khoá
Học Khẩu
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
học lực
học lực ngang nhau
học mót
học một biết mười
học nghiệp
học nghề
học ngoại trú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 15:10:24