请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu
释义
cấu
掐 <用指甲按; 用拇指和另一个指头使劲捏或截断。>
cấu vài cái có thể hết ngứa.
掐两下也可以止痒。
抓 <人用指甲或带齿的东西或动物用爪在物体上划过。>
随便看
cây măng leo
cây măng tây
cây mơ
cây mương
cây mướp
cây mướp hương
cây mướp tàu
cây mướp tây
cây mạ
cây mạch môn đông
cây mạt dược
cây mần trâu
cây mần tưới
cây mẫu đơn
cây mẫu đơn đất
cây mận
cây mận gai
cây mận tía
cây mắc cỡ
cây mẹ
cây mồng tơi
cây mộc
cây mộc hương
cây mộc lan
cây mộc liên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 3:21:26