请输入您要查询的越南语单词:
单词
màn phản quang
释义
màn phản quang
屏幕 <显像管壳的一个组成部分。用玻璃制成, 屏的里层涂有荧光粉, 当电子撞击屏幕时就发出光点, 可显示出波形或图象。>
随便看
cuộn phim
cuộn sơ cấp
cuộn sạch
cuộn sợi
cuộn trào mãnh liệt
cuộn tròn
cuộn tơ
Cyprus
cà
cà bát
cà chua
cà chặt
cà cuống
cà cuống chết, đít vẫn còn cay
cà da trời
cà dái dê
cà dĩa
cà dược
cà dại
cà dừa
cà ghém
cà gỉ
cà hoàng gai
cài
cài bẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 19:35:21