请输入您要查询的越南语单词:
单词
mào
释义
mào
冠 <形状像帽子或在顶上的东西。>
mào gà; mồng gà
鸡冠。
冠子 <鸟类头上红色的肉质突起。>
mào gà; mồng gà
鸡冠子。
羽冠 <鸟类头顶上的竖立的长羽毛, 例如孔雀就有羽冠。>
mào công
孔雀羽冠。
开端 <(事情)起头; 开头。>
随便看
chẳng biết nói gì
chẳng bõ
chẳng bõ công
chẳng bằng
chẳng chóng thì chầy
chẳng chút liên quan
chẳng có
chẳng có gì
chẳng có gì lạ
chẳng có mấy
chẳng cứ
chẳng dè
chẳng dính dáng
chẳng giải quyết được vấn đề
chẳng gì
chẳng gì sánh bằng
chẳng hiểu gì
chẳng hãi sợ
chẳng hạn
chẳng hạn như
chẳng hề
chẳng hề để ý
chẳng khác nào
chẳng kẻo
chẳng kể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:53:06