请输入您要查询的越南语单词:
单词
lệnh truyền
释义
lệnh truyền
传票 <法院或检察机关签发的传唤与案件有关的人到案的凭证。>
口谕 <旧指上司或 尊长口头的指示。>
随便看
Châu Phi
Châu Phi Đen
châu phê
châu quận
châu sa
châu thành
châu thân
châu thổ
châu tròn ngọc sáng
châu tự trị
Châu về hợp Phố
Châu Á
Châu Âu
châu Úc
châu Đại Dương
Châu Đốc
châu đảo
châu đầu ghé tai
chây lười
chão
chão chuộc
chão chàng
chè
chè bà cốt
chè bánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 6:35:15