请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch sự
释义
lịch sự
风雅 ; 斯文; 文雅; 大雅。<(言谈、举止) 温和有礼貌, 不粗俗。>
cử chỉ lịch sự; đi đứng lịch sự.
举止风雅
anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
他说话挺斯文的。
雅观 < 装束、举动文雅(多用于否定式)。>
không lịch sự lắm.
很不雅观
温文尔雅 <态度温和, 举动文雅。>
讲究 <精美。>
形迹 <指礼貌。>
随便看
mưng
mưng mủ
mưu
mưu chước
mưu cũ
mưu cơ
mưu cầu
mưu cầu danh lợi
mưu cầu hoà bình
mưu cầu lợi nhuận
mưu cầu địa vị
mưu gian
giọng tự nhiên
giọng văn
giọng điệu
giọng địa phương
giọt
giọt châu
giọt lệ
giọt mưa
giọt mồ hôi
giọt ngắn giọt dài
giọt nước
giọt nước mắt
giọt nước trong biển cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:03:03