请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch sự
释义
lịch sự
风雅 ; 斯文; 文雅; 大雅。<(言谈、举止) 温和有礼貌, 不粗俗。>
cử chỉ lịch sự; đi đứng lịch sự.
举止风雅
anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
他说话挺斯文的。
雅观 < 装束、举动文雅(多用于否定式)。>
không lịch sự lắm.
很不雅观
温文尔雅 <态度温和, 举动文雅。>
讲究 <精美。>
形迹 <指礼貌。>
随便看
rút bài học
rút bỏ
rút bớt
rút cuộc
rút củi dưới đáy nồi
rút dao tương trợ
rút dây động rừng
rút gân
rút gọn
rút gọn phân số
rút hồ sơ
rút khỏi
rút khỏi bang hội
rút kinh nghiệm xương máu
rút lui
rút lui có trật tự
rút lui sớm
rút lại
rút ngắn
rút phép thông công
rút quân
rút quẻ
rút ra từ
rút sợi
rút thăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:24:48