请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch âm dương
释义
lịch âm dương
阴阳历 < 历法的一类, 以月亮绕地球一周的时间为一月, 但设置闰月, 使一年的平均天数跟太阳年的天数相符, 因此这类历法与月相相符合, 也与地球绕太阳的周年运动相符合。农历是阴阳历的一种。>
随便看
giấy rửa phim
giấy sáp
giấy súc
giấy sắc
giấy than
giấy thiếc
giấy thuyết minh
giấy thuế thân
giấy thuốc lá
giấy thông báo
giấy thông hành
giấy thấm
giấy thếp vàng
giấy thớ vải
giấy thử
giấy tiền
giấy tiền vàng bạc
giấy tráng kim
giấy tráng phim
giấy tráng ảnh
giấy trắng
giấy trắng mực đen
giấy trổ
giấy Tuyên Thành
giấy tuyết liên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 12:46:33