请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu sắc rực rỡ
释义
màu sắc rực rỡ
花花绿绿; 花花绿绿的 <形容颜色鲜艳多彩。>
花哨 <颜色鲜艳多彩(指装饰)。>
随便看
họ Vận
họ Vệ
họ Vị
họ Vọng
họ Vụ
họ Xa
họ Xoạ
họ Xung
họ Xuân
họ Xuế
họ Xá
ngòi lửa
ngòi nổ
ngòi nổ ngay
ngòi nổ nhanh
ngòi nổ định kỳ
ngòi ong
ngòi pháo
ngòi súng
ngòi viết
ngòm
ngòn
ngòng ngoèo
ngòn ngọt
ngò rí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 8:24:12