请输入您要查询的越南语单词:
单词
ý chí chiến đấu
释义
ý chí chiến đấu
斗志 <战斗的意志。>
khích lệ ý chí chiến đấu.
激励斗志。
ý chí chiến đấu sục sôi
斗志昂扬。
军心 <军队的战斗意志。>
随便看
thương vong
thương vụ
thương xác
thương xót cho
thương yêu
thương ôi
thương điếm
thương định
thước
thước Anh
thước ban-me
thước bàng
thước bách phân
thước búng mực
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
thước cuốn
thước cuộn
thước cuộn bằng thép
thước có khi ngắn, tấc có khi dài
thước cặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 1:31:52