请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy thông
释义
thầy thông
通译官; 通事 <翻译两方语言文字使其相通的人。>
书记官; 秘书官 <法院、军队中掌理记录、文牍等的人员。>
随便看
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
phòng tuần bổ
phòng tân hôn
phòng tập thể thao
phòng tắm
phòng tối
phòng và chữa bệnh trùng hút máu
phòng văn
phòng vẽ tranh
phòng vệ
phòng vệ sinh
phòng xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:07:22