请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống rò
释义
ống rò
瘘管 <人或动物体内发生脓肿时生成的管子, 管子的开口或在皮肤表面或与其他内脏相通, 病灶内的分泌物可以由瘘管流出来。生理学实险上也指安在动物器官上的人工瘘管。>
随便看
trước đây là
trước đó
trước đến giờ
trướng
trướng bạ
trướng lên
trướng đào
trườn
trường
Trường An
trường bay
trường bào
trường bắn
trường bổ túc
trường ca
trường cao đẳng
trường cao đẳng sư phạm
trường cao đẳng tiểu học
trường cao đẳng trung học
trường chinh
trường chuyên khoa
trường cán bộ
trường công
trường công lập
trường cú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:13:17