请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự tuần hoàn của phổi
释义
sự tuần hoàn của phổi
肺循环 <心脏收缩的时候, 右心室中含有二氧化碳的血液, 经过肺动脉流入肺部, 在肺内进行气体交换, 排出多余的二氧化碳, 吸收新鲜的氧气, 经过肺静脉流入左心房, 再流入左心室。血液的这种循环叫做肺 循环, 也叫小循环。>
随便看
chuyển động Brown
chuyển động chóng đều
chuyển động chậm dần
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
chuyển động giảm tốc
chuyển động lệch hướng
chuyển động máy móc
chuyển động mặt phẳng
chuyển động ngược
chuyển động ngược lại
chuyển động thẳng
chuyển động tròn
chuyển động trượt
chuyển động tuần hoàn
chuyển động tại chỗ
chuyển động đơn giản
chuyển động đều
chuyện
chuyện bi thương
chuyện bé xé ra to
chuyện bí mật
chuyện bí ẩn
chuyện bất bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 2:43:13