请输入您要查询的越南语单词:
单词
tai nạn lao động
释义
tai nạn lao động
工伤 <在生产劳动过程中受到的意外伤害。>
xảy ra tai nạn lao động
工伤事故。
人身事故 <生产劳动中发生的伤亡事件。>
公伤 <职工在工作中受的伤。>
公伤事故 <在工作过程中发生的受伤害的事故。>
随便看
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
ụt ịt
ụ đất
Ủng thành
ủ
ủa
ủ dột
ủi
ủi ủi
ủ lò
ủ men
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:32:52