请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch liên
释义
bạch liên
白莲。
宗
白莲教 <民间一种宗教。原为佛教一支, 元代后渐渐搀杂大量他教成分, 以致派别林立, 超过百种。分布广, 信徒众多, 元﹑明﹑清曾发动民间动乱。>
随便看
xà phòng
xà phòng hoá
xà phòng thuốc
xà phòng thơm
xà-rông
xà treo
xà tích
xàu
xàu mặt
xà xẻo
xà ích
xà đôi
xà đơn
xá
xác
xác chết
xác chết cứng
xác chết trôi
xác chết vùng dậy
xác chết đói
xác chứng
xác cốt
xác cổ
xách
xá chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:10:15