请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch liên
释义
bạch liên
白莲。
宗
白莲教 <民间一种宗教。原为佛教一支, 元代后渐渐搀杂大量他教成分, 以致派别林立, 超过百种。分布广, 信徒众多, 元﹑明﹑清曾发动民间动乱。>
随便看
bị cảm nắng
bị cắm sừng
bị cắn ngược
bị diệt
bị giam
bị giam hãm
bị giày vò
bị giáng chức
bị giết
bị giết hại
bị gẫy
bị gậy
bị huỷ diệt
bị héo
bị hư
bị hư hại
bị hại
bị hạn chế
bị hẫng
bị hỏng
bị hố
bị khinh bỉ
bị khổ
bị kiện
bị kích động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 3:55:10