请输入您要查询的越南语单词:
单词
hổ xuống đồng bằng
释义
hổ xuống đồng bằng
虎落平川 <老虎从山里来到平地。比喻有势力者失去了依仗或人遇到了倒霉的时候。>
随便看
tuôn lệ
tuôn ra
tuôn rơi
tuôn tiền
tuôn trào
tuý
tuý hoạ
tuý luý
tuý mặc
Tuý Quyền
tuý sinh mộng tử
tuýt-xo
Tuý Ông Đình
tuý ông
tu đính
tu đạo
tuấn
tuấn kiệt
tuấn mã
tuấn nhã
bội bạc
bội bạc vô ơn
bội bản
bội chi
bội hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:23:55