请输入您要查询的越南语单词:
单词
cụm từ đọc líu lưỡi
释义
cụm từ đọc líu lưỡi
拗口令; 拗口令儿 <一种语言游戏, 用声、韵、调极易混同的字交叉重叠编成, 句子, 要求一口气急速念出, 说快了读音容易发生错误。有的地区叫急口令。>
随便看
tướng lờ đờ
tướng mạo
tướng mạo phi phàm
tướng mạo sẵn có
tướng mạo đoan chính
tướng ngũ đoản
tướng pháp
đội thẳng tiến
đội trưởng
đội trọng lực
đội trời đạp đất
đội tuyên truyền vũ trang
đội tàu
đội tải thương
đội viên
đội váy
đội vật lý tìm mỏ
đội vệ binh
đội xe bọc sắt
đội xung kích
đội xếp
đội y tế lưu động
đội đo đạc
đội đàn sáo
đội đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 16:20:54