请输入您要查询的越南语单词:
单词
cụ ông
释义
cụ ông
老大爷 <对年老男子的尊称(多用于不相识的)。>
老爷子 <对人称自己的或对方的年老的父亲。>
曾祖; 太公 <祖父的父亲。>
随便看
xoi
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
xong
xong bản thảo
xong chuyện
xong cảnh
xong khoá
xong nợ
xong rồi
xong thủ tục mua bán
xong việc
xong xuôi
xong đời
xon xon
xoong chảo chum vại
xo ro
xoà
xoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 12:59:04