请输入您要查询的越南语单词:
单词
không lành mạnh
释义
không lành mạnh
低级 <庸俗的。>
văn hoá phẩm và vui chơi không lành mạnh.
低级趣味
随便看
hỗn loạn
hỗn láo
hỗn mang
hỗn thiên nghi
hỗn thế ma vương
hỗn tạp
hỗn xược
hỗn độn
hỗn ẩu
hỗ trợ
hỗ tương
hộ
hộ binh
hộ bị cưỡng chế
hộ bộ
hộc
hộ chiếu
hộ chuyên nghiệp
hộc máu
hộc tốc
hộc tủ
hộ cá thể
hộ dân chài
hộ gia đình
hộ giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 13:13:55