请输入您要查询的越南语单词:
单词
của rơi
释义
của rơi
失物 <遗失的物品。>
tìm của rơi.
寻找失物。
mời nhận của rơi.
失物招领。
遗 <遗失的东西。>
随便看
may vá thêu thùa
may vắt
may ô
may được
ma ăn cỗ
Ma-đa-ga-xca
Ma-đrít
ma đói
ma đưa lối quỷ dẫn đường
ma đạo
ma ốm
Mbabane
me
Mehico
mem
Memphis
men
men kích thích
men màu
men nếp
men răng
men rượu
Men-sê-vích
men sứ
men-ta-non
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 20:29:34