请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh rắn dập đầu
释义
đánh rắn dập đầu
除恶务尽 <驱除邪恶, 务求彻底干净。>
打落水狗 <比喻彻底打垮已经失败了的坏人。>
随便看
chạnh tưởng
chạn thức ăn
chạo
chạo rạo
chạp
chạp mả
chạp tổ
chạy
chạy ba chân bốn cẳng
chạy bon bon
chạy bàn
chạy bán sống bán chết
chạy báo động
chạy băng băng
chạy bằng hơi
chạy bằng khí
chạy bằng sức gió
chạy bằng điện
chạy bộ
chạy bữa
chạy chầm chậm
chạy chậm
chạy chọt
chạy chợ kiếm sống
chạy chữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:52:14