请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh nhịp
释义
đánh nhịp
拍板 ; 鼓板; 击节 ; 打拍子 <打击乐器, 用来打拍子。一般用三块硬质木板做成, 互相打击能发出清脆的声音。>
anh hát, tôi đánh nhịp.
你唱, 我来拍板。
鼓板 <说书时所用的鼓和板。>
随便看
đội quân mũi nhọn
đội quân thiện chiến
đội quân thép
đội quân thần kỳ
đội quân thứ năm
đội quân tinh nhuệ
đội quân tiền tiêu
đội quân tình nguyện quốc tế
đội quân tóc dài
đội sản xuất
đội sổ
đội thiếu niên tiền phong
đội thuyền
đội thương mại
đi tuần
đi tuần tra
đi tây
đi tìm nguồn gốc
đi tù
đi tả
đi tản bộ
đi tắt
đi tới
đi tới đi lui
đi từ từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/15 10:46:00