请输入您要查询的越南语单词:
单词
quặng nghèo hoá
释义
quặng nghèo hoá
贫化 <在采出的矿石中, 有用矿物含量比在矿体中的含量低, 叫做贫化, 是由于开采过程中矿石与废石相混而造成的。>
随便看
sau khi
sau khi chết
sau khi mất
sau khi qua đời
sau lưng
sau lưng địch
sau nhà
sau này
sau này có ngày gặp lại
sau này hãy nói
sau này sẽ gặp lại
sau nó
sau nữa
sau rốt
sau rồi
sau trăm tuổi
sau đây
sau đó
sa vào
sa vào tay giặc
Sa Xa
say
say bét nhè
say bí tỉ
say chèm nhèm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 23:09:16