请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụng cụ dò mìn
释义
dụng cụ dò mìn
雷达兵 <以雷达为基本装备的部队。也称这一部队的士兵。>
随便看
u tối
u u
u uất
u uẩn
u xương
uy
uy chấn
uy danh
uy hiếp
uy linh
uy lực
uy lực còn lại
uy lực thần kì
uy nghi
uy nghiêm
uy nghiêm đáng sợ
uy phong
uy quyền
uy thế
uy thế còn lại
uy tín
uy tín lâu năm
Uy Tử
uy vũ
uy vệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:44:44