请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụng cụ dò mìn
释义
dụng cụ dò mìn
雷达兵 <以雷达为基本装备的部队。也称这一部队的士兵。>
随便看
vừa nói vừa cười
vừa phải
vừa qua
vừa rồi
vừa sáng
vừa sức
vừa tay
vừa tin vừa ngờ
vừa trang trọng vừa khôi hài
vừa tròn
vừa tầm
vừa tối
vừa vặn
vừa vừa
vừa... vừa
vừa xem hiểu ngay
vừa xuất hiện
vừa ý
vừa ăn
vừa đi vừa về
vừa đàn vừa hát
vừa đánh trống vừa la làng
vừa đói vừa rét
vừa đôi
vừa đôi phải lứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:51:09