请输入您要查询的越南语单词:
单词
tam tướng
释义
tam tướng
三相 <电学上有三相电路。指电流通过三根导线, 每根导线作为其它两根导线的回路。三个电流分量的相位差为三分之一周期或一二○电角度。>
随便看
hành động bạo tàn
hành động chân thật
hành động cuối cùng
hành động có mục đích
hành động hung ác
hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian
hành động mau lẹ
hành động theo cảm tính
hành động thiếu suy nghĩ
hành động tuỳ tiện
hành động vĩ đại
hành động điên rồ
hàn hơi
hàn hồ quang
hàn khẩu
hàn liền
hàn lâm
Hàn Lâm Viện
hàn lưu
hàn lộ
hàn môn
hàn nhiệt
hàn nho
hàn nóng
hàn nối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 4:21:55