请输入您要查询的越南语单词:
单词
tam tướng
释义
tam tướng
三相 <电学上有三相电路。指电流通过三根导线, 每根导线作为其它两根导线的回路。三个电流分量的相位差为三分之一周期或一二○电角度。>
随便看
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
xuất hiện lại
xuất hiện lớp lớp
xuất hiện nhiều
xuất hiện nhiều lần
xuất hiện trùng lặp
xuất hiện trước công chúng
xuất huyết
xuất huyết bên trong
xuất huyết nhiều
xuất huyết nội
xuất hàng
xuất hành
xuất khẩu
xuất khẩu thành thơ
xuất lực
xuất mồ hôi
xuất ngoại
xuất ngục
xuất phát chạy
xuất phát từ nội tâm
xuất phẩm
xuất phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 1:06:07