请输入您要查询的越南语单词:
单词
tam tướng
释义
tam tướng
三相 <电学上有三相电路。指电流通过三根导线, 每根导线作为其它两根导线的回路。三个电流分量的相位差为三分之一周期或一二○电角度。>
随便看
hành lang uốn khúc
hành lá
hành lý
hành lạc
hành lễ
hành lễ thời xưa
hành nghề
hành nghề chữa bệnh
hành nghề y
hành pháp
hành phạt
hành quyết
hành quán
hành quân
hành quân cấp tốc
hành quân gấp
hành quân lặng lẽ
hành quân xa
hành sử
hành thiện
hành thái
hành thích
hành thư
hành tinh
hành tinh nhân tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 15:30:38