请输入您要查询的越南语单词:
单词
tam tai bát nạn
释义
tam tai bát nạn
三灾八难 <佛教指水灾、火灾、风灾为大三灾; 刀兵、饥馑、疫疠为小三灾。八难指影响见佛求道的八种障碍如作恶多端、安逸享受、盲哑残疾、自恃聪明才智等。>
随便看
chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng
chó cậy thế chủ
chó cắn Lã Động Tân
chó cắn nhau
chó cắn áo rách
chó cỏ
chó dại
chó dại cắn quàng
chó dữ
chó dữ mất láng giềng
chóe
chó ghẻ
chó giữ nhà
chó gầy hổ mặt người nuôi
chói
chói chang
chói loà
chói loá
chói loè
chói lói
chói lọi
chói mắt
chói rọi
chói tai
chói óc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 4:50:24