请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu âm
释义
biểu âm
语
表音; 象音。
随便看
cảm mạo
cảm mến
cảm mộ
cảm nghĩ
cảm nghĩ trong đầu
cảm nghị
cảm ngộ
cảm nhiễm
cảm nhận
cảm nhận sâu sắc
cảm nắng
cảm phiền
Cảm Phố
cảm phục
cảm quan
cảm quang
cảm quyết
cảm thán
cảm thông
cảm thương
cảm thấy
cảm thấy an ủi
cảm thấy hối hận
cảm thấy khó
cảm thấy khó xử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:05