请输入您要查询的越南语单词:
单词
thủ công mỹ nghệ
释义
thủ công mỹ nghệ
工艺; 手工艺 <指具有高度技巧性、艺术性的手工, 如桃花、刺绣、缂(kè)丝等。>
hàng thủ công mỹ nghệ
工艺品。
工艺美术 <指工艺品的造型设计和装饰性美术。>
随便看
sợi tổng hợp tê-ri-len
sợi tử huyền
sợi tự nhiên
sợi vôn-fram
sợi vụn
sợi đay
sợi đậu phụ khô
sợi động vật
sợ khó
sợ lôi thôi
sợ lạ
sợ mất mật
sợ mất thể diện
sợ mất vía
sợ người lạ
sợ phát run
sợ run lên
sợ run lập cập
sợ rằng
sợ rớt lại sau
sợ sệt
sợ trách nhiệm
sợ tội
sợ vỡ mật
sợ ánh sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 7:30:50