请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen kịt
释义
đen kịt
黑糊糊 <形容颜色发黑。>
một rừng thông đen kịt.
一片黑黝黝的松林。
黑黝黝 <光线昏暗, 看不清楚。也作黑幽幽。>
昏黑 <黑暗; 昏暗。>
漆黑 <非常黑; 很暗。>
漆黑一团 <形容非常黑暗, 没有一点光明。>
随便看
đồ chắn lửa
đồ chặn giấy
đồ chặn lửa
đồ chứa
đồ chữ
đồ con buồi
đồ con lợn
đồ con lừa
đồ cào cỏ
đồ công nhân
đồ cúng
đồ cúng tế
đồ cưới
đồ cạo lưỡi
đồ cất giữ
đồ cầm
đồ cần dùng
đồ cẩn xà-cừ
đồ cổ
đồ cổ đào được
đồ da
đồ diễn
đồ dò
đồ dùi đục chấm mắm cái
đồ dùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 11:22:48