请输入您要查询的越南语单词:
单词
thứ hai
释义
thứ hai
其次 <次第较后; 第二(用于列举事项)。>
亚 <次一等。>
仲 <在弟兄排行里代表第二。>
随便看
xấu hổ ray rức
xấu hổ toát mồ hôi
xấu hổ và giận dữ
xấu hổ và ân hận
xấu hổ vô cùng
xấu hổ đỏ mặt
xấu lo
xấu máu
xấu mặt
xấu người
xấu nết
xấu số
xấu tay
xấu thói
xấu tính
xấu tốt
xấu từ trong trứng
xấu xa
xấu xa muôn thủa
xấu xí
xấu ác
xấu đi
xấu đẹp
xầm xì
xầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 11:12:09