请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài ba
释义
tài ba
才调 <才气。>
了不起 <不平凡; (优点)突出。>
một nhà phát minh tài ba.
一位了不起的发明家。
拿手 <(对某种技术)擅长。>
三头六臂 <比喻了不起的本领。>
圣 <称学识或技能有极高成就的。>
才干; 有才能; 多才多艺 <办事的能力; 较高的思维或办事能力, 着重于办事或实践活动能力。>
随便看
động quan
động rồng
động rừng
động sinh học
động sản
động thai
động thiên
động thuỷ học
động thái
động thổ
động thổ làm nhà xúc phạm sao thái tuế
động thủ
động thực vật biển
động tiên
động tác
động tác lật người
động tác nhanh nhẹn
động tác phi ngựa
động tác quy định
động tác tự chọn
động tác võ thuật đẹp
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 18:06:18