请输入您要查询的越南语单词:
单词
trừ
释义
trừ
败 <解除; 消除。>
撤 <除去。>
除 <去掉; 清除。>
trừ tận gốc.
根除
。
除外 <不计算在内。>
thư viện ngày nào cũng mở cửa, trừ thứ hai.
图书馆天天开放, 星期一除外。
锄 <铲除。>
trừ gian.
锄奸。
减 <由原有数量中去掉一部分。>
năm trừ ba còn hai.
五减三是二。
书
辟 <排除。>
trừ tà
辟邪
随便看
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
màu xám bạc
màu xám đậm
màu xỉn
màu yêu thích
màu ô-liu
màu đen
màu đen pha hồng
màu đen tía
màu đào
màu đất
màu đậm
màu đậm và đẹp
màu đỏ
màu đỏ da cam
màu đỏ quả hạnh
màu đỏ thẫm
màu đỏ thắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:52