请输入您要查询的越南语单词:
单词
tà thuyết
释义
tà thuyết
旁门左道 <左道旁门:指不正派的宗教派别, 也借用在学术上。>
邪说 <有严重危害性的不正当的议论。>
左道旁门 <指不正派的宗教派别, 也借用在学术上。也说旁门左道。>
随便看
ưu đãi tối huệ quốc
ưu đãi và an ủi
ưu đẳng
ươm
ươm cây
ươm giống
ươm mạ
ươm tơ
ươn
ương
ương bướng
ương ca
ương cây
ương cầu
ương dở
ương giống
ương gàn
ương hột
ương mạ
ương ngạnh
ương ách
ương ương dở dở
ươn hèn
ươn mình
ươn thối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 4:34:28