请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòn xóc hai đầu
释义
đòn xóc hai đầu
脚踏两只船 <比喻因为对事物认识不清或存心投机取巧而跟两方面都保持联系。>
两面派 <指耍两面手法的人, 也指对斗争的双方都敷衍的人。>
随便看
chim thuận ô
chim thuỷ tổ
chim thìa vôi
chim thương canh
chim thương ưng
chim thước
chim thằng cộc
chim tiêu liêu
chim trĩ
chim trĩ có mào
chim trả
chim trấm
chim trời cá nước
chim tu hú
chim tu ti
chim tê giác
chim tích chuỷ
chim tùng kê
chim túc sương
chim tương tư
chim tước
chim tước đỏ
chim uyên ương
chim vu
chim vàng anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 14:02:32