请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòn xóc hai đầu
释义
đòn xóc hai đầu
脚踏两只船 <比喻因为对事物认识不清或存心投机取巧而跟两方面都保持联系。>
两面派 <指耍两面手法的人, 也指对斗争的双方都敷衍的人。>
随便看
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
hệ số nở
hệ số phản ứng
hệ số tỷ lệ
hệ số vi phân
hệ số xoắn
hệ số ép lún
hệ số điện môi
hệ sợi
hệt
hệ Tam Điệp
hệ tham chiếu
hệ thần kinh
hệ thập phân
hệ thống
hệ thống cung cấp
hệ thống công trình thuỷ lợi
hệ thống dây điện
hệ thống dẫn nước
hệ thống gia phả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:04:59