请输入您要查询的越南语单词:
单词
không được như
释义
không được như
不比 <比不上; 不同于。>
Hải Nam không được như Tái Bắc, quanh năm bốn mùa cây cối xanh tốt, hoa trái toả hương
海南不比塞北, 一年四季树木葱茏, 花果飘香。
随便看
phúc tra
phúc trạch
phúc tướng
phúc tấn
phúc vô song chí
Phúc Yên
phúc án
phúc âm
phúc điện
phúc đáp
phúc được thấy
phúc đến thì lòng cũng sáng ra
phúc đến thì ít
phúc địa
phúc đức
phú cường
phúc ấm
phú hào
phú hậu
phú hộ
phúng
phúng dụ
phúng phính
phúng thích
phúng viếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 8:48:37