请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng bẹp
释义
đóng bẹp
钉牢 <用敲弯的钉、铆钉或螺栓加以固定(如将一个环套在铆钉或螺栓上, 为了紧固目的把铆钉或螺栓的突出端敲扁压在环上), 又指(钉、铆钉等的)敲弯部分。>
随便看
tính chất biệt lập
tính chất của thuốc
tính chất khác nhau
tính chất khí
tính chất vật lý
tính chất đặc biệt
tính chậm chạp
tính chịu nén
tính chủ động
tính cách riêng
tính cách thật
tính có thể kéo dài
tính căn
tính cảm ứng nhiệt
tính cản điện
tính cộng
tính cứng
tính danh
tính di trú
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 20:54:09