请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng gói bằng bao bì cứng
释义
đóng gói bằng bao bì cứng
硬包装 <用马口铁、玻璃瓶等质地较硬的包装材料密封包装。>
随便看
có thật
có thế
có thể
có thể bàn bạc
có thể chuyển biến
có thể dùng
có thể khẳng định
có thể là
mạt sát
mạt thế
mạt vận
mạt đẳng
mạt đời
mạ vàng
mạ điện
mả
mả bị lấp
mải
mải miết
mải mê
mả lạng
mả mồ
mảng
mảng bè
mảng cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 16:06:49