请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng kín
释义
đóng kín
关闭 ; 关。<使开着的物体合拢。>
cửa ra vào và cửa sổ đều đóng kín rồi.
门窗都紧紧关闭着。
封闭 <严密盖住或关住使不能通行或随便打开。>
随便看
quy điền
quy định
quy định chi tiết
quy định lại
quy định phạm vi hoạt động
quy định riêng
quy định sẵn
quy định số lượng
quy định số người
quy định thời gian
quy đồng mẫu số
quy ước
quy ước ngành nghề
quy ước phường hội
quyến
quyến cố
quyến dỗ
quyến dụ
quyến luyến
quyến luyến không rời
quyến thuộc
quyết
quyết chiến
quyết chiến trận cuối cùng
quyết chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:11:18