请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng kín
释义
đóng kín
关闭 ; 关。<使开着的物体合拢。>
cửa ra vào và cửa sổ đều đóng kín rồi.
门窗都紧紧关闭着。
封闭 <严密盖住或关住使不能通行或随便打开。>
随便看
trường kỷ
trường kỹ thuật
trường làng
trường mâu
trường mùa đông
trường phái
trường quy
trường quân đội
Trường Sa
trường sinh
trường sinh bất lão
trường sư phạm
trường sư phạm sơ cấp
trường thi
trường thiên
Trường Thành
trường thái học
trường thương
trường thạch
trường thọ
trường tiểu học phụ thuộc
trường trai
trường trung học bậc cao đẳng
trường trung học phụ thuộc
trường tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:43:43