请输入您要查询的越南语单词:
单词
học bù
释义
học bù
补课 <补学或补教所缺的功课。>
thầy giáo nhân ngày chủ nhật cho học sinh học bù
教师利用星期天给同学补课。
随便看
dao phạt
dao quắm
dao rựa
dao sắc
dao sắc chặt đay rối
dao thò chừng
dao thớt
dao thợ điện
dao tiện
dao tiện dập
dao tiện khoả mặt
dao tiện lò xo
dao tiện lỗ
dao tiện nhọn
dao tiện ren
dao tiện đầu tròn
dao to búa lớn
dao trâu mổ gà
dao trì
dao tròn
dao trổ
dao viễn
dao và cưa
dao và súng
dao vôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:53:24