请输入您要查询的越南语单词:
单词
học
释义
học
读书 <指学习功课。>
喝墨水 <(喝墨水儿)指上学读书。>
nó nghỉ học mấy năm rồi.
他没喝过几年墨水。 念 <指上学。>
anh ấy đã học trung học.
他念过中学。
师法 <在学术或文艺上效法(某人或某个流派)。>
学习; 肄 <从阅读、听讲、研究、实践中获得知识或技能。>
học văn hoá
学习文化。
学说; 叙述 <学术上的有系统的主张或见解。>
仿效; 效尤 <模仿(别人的方法、式样等)。>
随便看
từ đơn
từ đơn hình vị
từ đơn âm
từ đơn âm tiết
từ đường
từ đấy
từ đầu
từ đầu chí cuối
từ đầu đến chân
từ đầu đến cuối
từ đầu đến đuôi
từ địa phương
từ đồng nghĩa
từ đồng âm
tử
Tử Anh
tử biệt
tử bệnh
Tử bộ
tử chiến
tử chứng
tử cung
tử huyệt
tử hình
tử hình bằng ghế điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 6:21:59