请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ mặt tía tai
释义
đỏ mặt tía tai
方
急赤白脸 ; 急赤白脸的 <心里着急, 脸色难看。>
hai người đỏ mặt tía tai, cãi nhau mãi không thôi.
两个人急赤白脸地吵个没完。
脸红脖子粗 <形容发急、发怒或激动时面部颈部红胀。>
chuyện nhỏ tí ti, hà tất gì mà phải cãi nhau đỏ mặt tía tai như vậy.
一点儿小事, 何必争得脸红脖子粗的。 眼红 <激怒的样子。>
红脸赤颈 <形容十分激动, 近似"脸红脖子粗"。>
随便看
phát chán
phát chẩn
phát cuồng
phát cáu
phát công văn đi
phát dương
phát dục
phát dục sớm
phát ghét
phát giác
phát giận
phá thai
phát hiện
phát hiện lần đầu
phát hiện nói dối
thời Xuân Thu
thời xưa
thời Đường
thời điểm
thời điểm quan trọng
thời đàm
thời đại
thời đại băng hà
thời đại hiện nay
thời đại hoàng kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 1:08:59