请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ mặt tía tai
释义
đỏ mặt tía tai
方
急赤白脸 ; 急赤白脸的 <心里着急, 脸色难看。>
hai người đỏ mặt tía tai, cãi nhau mãi không thôi.
两个人急赤白脸地吵个没完。
脸红脖子粗 <形容发急、发怒或激动时面部颈部红胀。>
chuyện nhỏ tí ti, hà tất gì mà phải cãi nhau đỏ mặt tía tai như vậy.
一点儿小事, 何必争得脸红脖子粗的。 眼红 <激怒的样子。>
红脸赤颈 <形容十分激动, 近似"脸红脖子粗"。>
随便看
chiếc bóng
chiếc cung cứng
chiếc lẻ
chiếc nhẫn
chiếc thuyền
chiếc thân
chiếc vòng
cha con
cha căng chú kiết
cha cố
Chad
cha dượng
cha ghẻ
cha hiền
chai
chai chân
chai móng ngựa
chai tay
cha kính mẹ dái
cha kế
cham chảm
cha mẹ
cha mẹ chồng
cha mẹ già
cha mẹ ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 1:43:31