请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ và đen
释义
đỏ và đen
朱墨 <红黑两色。>
in hai màu đỏ và đen
朱墨套印
Đỏ và Đen
红与黑 <法国作家斯丹达尔(司汤达)著的现实主义小说。故事围绕木匠之子于连这个机会主义者的勃勃野心而展开, 他为人虚伪、善用心计, 把诱惑作为向上爬的手段。>
随便看
giếng thông
giếng thăm dò
giếng thơi
giếng thẳng
giếng tự chảy
giếng tự phun
giếng đi ngược
giếng điều áp
giếng đất
giếng đứng
giếng ống
giết
giết bằng dao
giết chết
giết chết bất luận tội
giết con tin
giết cả họ
giết giặc
giết giặc lập công
giết gà doạ khỉ
giết gà há phải dùng đến dao mổ trâu
giết hàng loạt
giết hại
giết hại dân trong thành
giết mổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 14:13:13