请输入您要查询的越南语单词:
单词
giếng thông
释义
giếng thông
坎儿井 <新疆一带的一种灌溉工程, 从山坡上直到田地里挖成一连串的井, 再把井 底挖 通, 连成暗沟, 把山上溶化的雪水和地下水引来浇灌田地。>
随便看
quá đáng
quá đỗi
quá độ
quá ư sợ hãi
quân
quân binh
quân bài
quân bài bằng giấy
quân bán nước
quân báo
quân bình
quân bưu
quân bị
quân bọc hậu
quân ca
quân chi viện
quân chính
quân chính quy
quân chế
quân chủ
quân chủ chuyên chế
quân chủ lập hiến
quân chủ lực
quân chủng
quân công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 21:40:06