请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối diện
释义
đối diện
对 <二者相对; 彼此相向。>
对过 <(对过儿)在街道、空地、河流等的一边称另一边。>
đối diện nhà tôi là bưu điện.
我家对过就是邮局。 对门 <大门相对。>
nhà đối diện
对门对户。
对面; 对面儿; 过来 <用在动词后, 表示正面对着自己。>
nhà anh ấy đối diện nhà tôi.
他家就在我家对面。 临 <靠近; 对着。>
迎面 <(迎面儿)冲着脸。>
随便看
quân uỷ trung ương
quân viễn chinh
quân và dân
quân vô tướng, hổ vô đầu
quân vương
quân vụ
quân xa
quân xanh
quân xung kích
quân xâm lược
quân xích vệ
quân y
quân yểm trợ
quân đi sau
quân đi đoạn hậu
quân điền
quân đoàn
quân đánh thuê
quân đầu đường xó chợ
quân địch
quân địch giả
quân đồng minh
quân đồn trú
quân đội
quân đội bạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 18:41:24