请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối phương
释义
đối phương
对方; 彼 <跟行为的主体处于相对地位的一方。>
đánh bóng cần phải tấn công vào điểm yếu của đối phương.
打球要善于抓住对方的弱点来进攻。 敌方 <敌人方面。>
随便看
chức phẩm
chức phận
chức quan
chức quan béo bở
chức quan nhàn tản
chức quan văn
chức quyền
chức quản
chức quản lý
chức suông
chức sắc
chức thánh
chức trách
chức trọng
chức trọng quyền cao
chức tước
chức tử
chức viên
chức vật
chức vị
chức vị cao
chức vị chính
chức vị quan lại
chức vị quan trọng
chức vị trống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:12:33