请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối phương
释义
đối phương
对方; 彼 <跟行为的主体处于相对地位的一方。>
đánh bóng cần phải tấn công vào điểm yếu của đối phương.
打球要善于抓住对方的弱点来进攻。 敌方 <敌人方面。>
随便看
cây bướm bạc
cây bướm rừng trắng
cây bưởi
cây bưởi bung
cây Bạch dương
cây bạch phụ tử
cây bạch quả
cây bạc hà
cây bạch đàn
cây bạch đậu khấu
cây bạt kháp
cây bấc
cây bần
cây bầu
cây bầu nậm
cây bắp
cây bệnh
cây bị bệnh
cây bọ chó
cây bọ mắm
cây bọt muối
cây bối diệp
cây bối mẫu
cây bồ công anh
cây bồ hòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:04:20