请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự mình không cắn được rốn mình
释义
tự mình không cắn được rốn mình
噬脐莫及 <《左传·庄公六年》:'若不早图, 后君噬齐(齐:同'脐'), 其及图之乎?'杜预注:'若啮腹齐, 喻不可及'。意思是咬自己的肚脐是够不着的, 后来用'噬脐莫及'比喻后悔莫及。>
随便看
tiết dục
tiết dụng
tiết học
tiết khí
tiết kiệm
tiết kiệm chi tiêu
tiết kiệm dành được
tiết kiệm năng lượng
tiết kiệm nước
tiết kiệm xăng dầu
tiết liệt
tiết lưu
tiết lạnh cuối đông
tiết lộ bí mật
tiết lộ thông tin
tiết lộ tin tức
tiết mao
tiết mục cuối
tiết mục cây nhà lá vườn
tiết mục dân gian
tiết mục kịch
tiết mục ngắn
tiết mục phát sóng
tiết mục phát thanh
tiết nguyên tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 11:18:09