请输入您要查询的越南语单词:
单词
sợ mất thể diện
释义
sợ mất thể diện
碍面子 <怕伤情面。>
爱面子 <怕损害自己的体面, 被别人看不起。>
随便看
lái xe
lái đò
lá không cuống
lá kép
lá lành đùm lá rách
lá lách
họ Phổ
họp hội ý
họ Phục
họ Phụng
họ Phủ
họp kín
họp lại
họp mặt
họp mặt chúc tết
họp qua điện thoại
họp sức
họp thường lệ
họp thường niên
họp tiếp
họp vùng
họ Qua
họ Quan
họ Quang
họ Quy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 18:31:40