请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự tiện
释义
tự tiện
阑 < 擅自(出入)。>
tự tiện đi ra.
阑出。
tự tiện vào.
阑入。
擅自 <对不在自己的职权范围以内的事情自作主张。>
không được tự tiện sửa đổi qui trình thao tác an toàn.
不得擅自改变安全操作规程。
专擅 <擅自做主, 不向上级请示或不听上级指示。>
自便 <随自己的方便; 按自己的意思行动。>
随便看
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
đề cập
đề cập tới
đề cập đến
đề cử
đề danh
đề giá
đề huề
đề hình
đề học
đề hỏi
đề kháng
đề kết
đề lao
đề lại
đề máy
đề mở
đề mục
đề mục giảng dạy
đền
đền bù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:26:30