请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự trị
释义
tự trị
自治 <民族、团体、地区等除了受所隶属的国家、政府或上级单位领导外, 对自己的事务行使一定的权力。>
khu tự trị
自治区
khu tự trị dân tộc
民族区域自治
随便看
tội phạm
tội phạm bị kết án
tội phạm bị áp giải
tội phạm chính trị
tội phạm chưa xử
tội phạm hiện hành
tội phạm hình sự
tội phạm quan trọng
tội phạm trốn trại
tội trạng
tội trọng
tội tình
tội tổ tông
tội vạ
tội ác
tội ác cùng cực
tội ác rành rành
tội ác tày trời
tội án
tội đày
tội đáng muôn chết
tội đồ
tột
tột bậc
tột cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 15:23:53