请输入您要查询的越南语单词:
单词
ui
释义
ui
喔唷; 哎哟; 哎呀 <表示惊异或痛苦的感叹词。>
嘘 <叹词, 表示制止、驱逐等。>
随便看
vay mượn
vay mượn khắp nơi
vay nóng
vay nợ
vay tiền
vay trước
vay tạm
vay đấu trả bồ
va-zơ-lin
Va-đu
va đập
ve
ve chai
ve chó
Ve-ga
ve mùa đông
ve mắt
ven
ven biển
ven bờ
Venda
Venezuela
ven sông
ven thành
ven vẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:30:10